Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ten-gallon hat


noun
a hat with a wide brim and a soft crown;
worn by American ranch hands (Freq. 1)
Syn:
cowboy hat
Hypernyms:
hat, chapeau, lid


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.